jostle with (someone or something) Thành ngữ, tục ngữ
be fed up with (with someone or something)
be out of patience (with someone
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
feel up to (do something)
feel able (healthy enough or rested enough) to do something I don
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
hard on (someone/something)
treat something/someone roughly His son is very hard on shoes.
have had it (with someone or something)
can
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep on (doing something)
continue She is careless and keeps on making the same mistakes over and over. chen lấn với (ai đó hoặc cái gì đó)
1. Để vật lộn, vật lộn hoặc vật lộn với ai đó hoặc một số nhóm. Người bán hàng xô đẩy với khách hàng ngỗ ngược, cuối cùng quản lý để ném anh ta ra con hẻm phía sau quầy bar. Tôi ghét phải chen lấn với những đám đông lớn, vì vậy tui thường đi du lịch đến những nơi vào mùa trái mùa của họ. Để cạnh tranh hoặc tranh giành với ai đó hoặc một số nhóm để đạt được một số lợi ích, lợi thế hoặc vị trí. Tôi rất thích quảng cáo đó, nhưng tui biết tui sẽ phải chen lấn với khoảng 10 người khác trong bộ phận của chúng tui để có được nó. Vương quốc nhỏ vừa chen lấn với ba nước khác để giành quyền kiểm soát khu vực .. Xem thêm: chen lấn chen lấn với ai đó
để đấu tranh với ai đó. Andy chen lấn với Fred để vào cửa. Timmy và Bobby chen lấn với nhau khi họ đang đợi để được vào .. Xem thêm: chen lấn. Xem thêm:
An jostle with (someone or something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with jostle with (someone or something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ jostle with (someone or something)