Dictionary đồng nghĩa foynded

Loading results
Từ đồng nghĩa của founded
Tổ chức được thành lập với mục tiêu thúc đẩy giáo dục trong cộng đồng nghèo. 4. The school was founded on the principles of equality and diversity. Trường học ...
Từ đồng nghĩa của established
đã thành lập, đã thiết lập · đã được đặt (vào một địa vị) · đã xác minh (sự kiện...) · đã được đưa vào (thói quen, sự tín ngưỡng...) · đã chính thức hoá (nhà ...
Từ đồng nghĩa của sinonim dari founded
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của sinonim dari founded.
Từ đồng nghĩa của found - Synonym of innocent
to found a new city: xây dựng một thành phố mới · to found a party: thành lập một đảng.
Từ đồng nghĩa của foundations
3. The charity was established to support the foundations of healthcare in impoverished communities. (Tổ chức từ thiện được thành lập để hỗ trợ nền móng của ...
Từ đồng nghĩa của be found
An be found synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with ...
Từ đồng nghĩa của began
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của began.
Từ đồng nghĩa của well found
well founded well-founded well frequented well-functioning well-furnished ... English Vocalbulary. Từ đồng nghĩa của fit Từ đồng nghĩa của qualified Từ đồng nghĩa ...
Từ đồng nghĩa của set up
Từ đồng nghĩa của set up. Danh từ. established institution association charity company corporation endowment ...
Từ đồng nghĩa của statement
a well-founded statement: lời tuyên bố có cơ sở; joint statement: bản tuyên bố chung. Từ đồng nghĩa của statement. Động từ. generalize generalise be ...
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock