Từ đồng nghĩa của go shopping - Synonym of politeCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ
đồng nghĩa của
go shopping.
Từ đồng nghĩa của shopping1. I need to
go shopping for groceries. Tôi cần đi mua sắm đồ tạp hóa. 2. She enjoys
shopping for clothes at the mall. Cô ấy thích mua sắm quần áo ở trung tâm ...
Từ đồng nghĩa của shopCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ ... buy groceries
go window-
shopping go on a spree
go to the
shops window-shop ...
Từ đồng nghĩa của goto
go to Saigon: đi Sàigòn · to
go on a journey: đi du lịch · to
go bathing: đi tắm · to
go shopping: đi mua hàng.
Từ đồng nghĩa của purchasethe land is sold at 20 year's purchase: miếng đất được bán đi
với giá
bằng hai mươi năm hoa lợi ...
get hold of
go shopping make a buy make a purchase shop for ...
Từ đồng nghĩa của buy1. I need to buy some groceries from the store. Tôi cần mua một số thực phẩm tại cửa hàng. 2. She wants to buy ...
Từ đồng nghĩa của go withTôi nghĩ chiếc váy màu xanh sẽ phù hợp
với đôi giày mới của bạn. 2. Let's
go with the Italian restaurant for dinner tonight. Chúng ta hãy chọn nhà hàng Ý cho ...
Từ đồng nghĩa của groceries1. I need to
go to the store to buy groceries for the week. Tôi cần phải đi cửa hàng để mua đồ tạp hóa cho cả tuần. 2. Can you help me carry the groceries ...
Từ đồng nghĩa của make a purchaseCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng ...
get hold of
go shopping make a buy pay for shop for take up · Từ trái ...
Từ đồng nghĩa của go wellCùng học tiếng anh
với từ điển Từ
đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ ... nghĩa của
go wild Từ
đồng nghĩa của
go window
shopping go well là gì. An
go ...