Từ đồng nghĩa của LogoEnglish Vocalbulary. Từ đồng nghĩa của
logistic Từ đồng nghĩa của logistically Từ đồng nghĩa của
logistics Từ đồng nghĩa của logjam Từ đồng nghĩa của log jam ...
Từ trái nghĩa của loginlog in
logistical logistically
logistics logjam log jam logics logician logic circuit logical thinking logical security logical reasoning · Từ đồng nghĩa ...
Từ đồng nghĩa của coordinateThe event planner will coordinate all the
logistics for the conference. Người lên kế hoạch sự kiện sẽ phối hợp tất cả các công việc hậu cần cho hội nghị. 3 ...
Từ trái nghĩa của becauseThe event was postponed because of
logistical issues. - Sự kiện đã bị hoãn lại vì vấn đề vận chuyển. 6. They lost the game because of poor teamwork. - Họ đã ...