put your feet up 관용구, slang phrasesrelax: "At last that's over - now I can
put my feet up for a while." ...
put my anxiety up, and watch some TV. ... English Vocalbulary.
put your
feet up nghĩa
là gì.
Từ trái nghĩa của put your foot in your mouthNghĩa
là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Từ trái nghĩa của
put your
foot in your mouth. Từ gần nghĩa.
put your hands together
put your hand
up to something
put your ...
put one off one's stride Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesput one off one's stride Thành ngữ, tục ngữ · bỏ (một) khỏi (một) sải chân · bỏ một sải chân của một người.
Dictionary put yourself on the back nghĩa là gì...
feet up put your
feet up settle back simmer down sit around ... insinuate ...
là gì, allowing users to choose the best word for
their specific context.
Từ trái nghĩa của footNghĩa
là gì:
foot foot /fut/. danh từ, số nhiều
feet. chân, bàn chân (người, thú...) bước chân, cách đi. swift of
foot: có bước đi nhanh. (quân sự) bộ binh.
Từ đồng nghĩa của put finger on...
up hang sign on
put down for symbol tab. Động từ. choose appoint cite declare ...
put foot down
put my finger on it nghĩa
là gì. An
put finger on synonym ...
put your hands together Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases ...Nghĩa
là gì: altogether altogether /,ɔ:ltə'geðə ...
put your,
their, etc. heads ...
put your hands together synonym nghia cua cum tu
put your hands
up.
Từ đồng nghĩa của put oneself in another s shoesNghĩa
là gì, Thành ngữ, tục ngữ. Từ đồng nghĩa của
put oneself in another s ... English Vocalbulary. Từ đồng nghĩa của
put on docket Từ đồng nghĩa của
put one ...
put head on the block Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases ...Nghĩa
là gì: address block address block. (Tech) khối địa chỉ ... I don't apperceive why I should
put my arch on the block for Joan. ...
up Put 'er there
put ...
block Thành ngữ, tục ngữ, slang phrasesNghĩa
là gì: address block address block. (Tech) khối địa chỉ ... 2. More Idioms/Phrases.
put one's face on
put one's
feet up put one's hand to
put one's ...