Trái nghĩa của leapt

Alternative for leapt

leaps, leapt, leaped, leaping

Đồng nghĩa: bound, dive, hop, hurdle, jump, plunge, pounce, spring, vault,

Đồng nghĩa của leapt

leapt Thành ngữ, tục ngữ

Download Mobile App
  • Qr code
Music ♫

Copyright: DictateNews © | Designed by Expert Customize