Trái nghĩa của querulous

Alternative for querulous

Đồng nghĩa: fretful, whiney, whining(a), whiny,

Adjective

Adjective

Đồng nghĩa của querulous

querulous Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.