trái nghĩa với vĩ đại Free Dictionary for word usage trái nghĩa với vĩ đại, Synonym, Antonym, Idioms, Slang. ... Nghĩa là gì: great great /greit/. tính từ. lớn, to lớn, vĩ đại. a wind: ...
An trái nghĩa với từ vĩ đại synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with trái nghĩa với từ vĩ đại, allowing users to choose the best word for their specific context.
Free Dictionary for word usage trái nghĩa với từ vĩ đại, Synonym, Antonym, Idioms, Slang