to focus the sun's rays on something: làm tia nắng tụ vào vật gì
điều chỉnh tiêu điểm (của thần kinh)
làm nổi bật
tập trung
to focus one's attention: tập trung sự chú ý
nội động từ
tụ vào tiêu điểm; tập trung vào một điểm
Some examples of word usage: focusses
1. She focusses all her attention on her studies.
(Cô ấy tập trung toàn bộ sự chú ý vào việc học của mình.)
2. The company focusses on sustainability and environmental initiatives.
(Công ty tập trung vào việc bảo vệ môi trường và các sáng kiến liên quan.)
3. The coach always focusses on improving the team's performance.
(Huấn luyện viên luôn tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của đội.)
4. The teacher focusses on developing critical thinking skills in her students.
(Giáo viên tập trung vào việc phát triển kỹ năng tư duy phê phán cho học sinh.)
5. The workshop focusses on enhancing communication skills in the workplace.
(Hội thảo tập trung vào việc nâng cao kỹ năng giao tiếp trong môi trường làm việc.)
6. The book focusses on the importance of mindfulness in daily life.
(Cuốn sách tập trung vào sự quan trọng của việc thiền trong cuộc sống hàng ngày.)
An focusses antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with focusses, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của focusses