Trái nghĩa của grind

Alternative for grind

grinds, ground, grinding

Đồng nghĩa: crumble, crush, drudge, edge, file, grate, mash, plod, pulverize, rub, sharpen, smooth, squash, study, whet, work,

Verb of grind

Noun of grind

joy

Noun of grind

Đồng nghĩa của grind

grind Thành ngữ, tục ngữ

Download Mobile App
  • Qr code
Music ♫

Copyright: DictateNews © | Designed by Expert Customize