English Vocalbulary

Trái nghĩa của difficult Trái nghĩa của take Trái nghĩa của remove Trái nghĩa của detached Trái nghĩa của compress Trái nghĩa của deep Trái nghĩa của uncouple Trái nghĩa của exaggerated Trái nghĩa của pure Trái nghĩa của digest Trái nghĩa của disengage Trái nghĩa của detach Trái nghĩa của abridge Trái nghĩa của divert Trái nghĩa của ideal Trái nghĩa của isolate Trái nghĩa của dissociate Trái nghĩa của deduct Trái nghĩa của theoretical Trái nghĩa của dispassionate Trái nghĩa của elusive Trái nghĩa của distract Trái nghĩa của lift Trái nghĩa của imaginary Trái nghĩa của impractical Trái nghĩa của disconnect Trái nghĩa của pocket Trái nghĩa của academic Trái nghĩa của recap Trái nghĩa của neutral Trái nghĩa của metaphysical Trái nghĩa của extract Trái nghĩa của summary Trái nghĩa của abridgement Trái nghĩa của impersonal Trái nghĩa của abbreviate Trái nghĩa của unworldly Trái nghĩa của intangible Trái nghĩa của summarize Trái nghĩa của abstruse Trái nghĩa của abridgment Trái nghĩa của subjective Trái nghĩa của embezzle Trái nghĩa của transcendent Trái nghĩa của epitome Trái nghĩa của abbreviation Trái nghĩa của sublime Trái nghĩa của unworkable Trái nghĩa của condensation Trái nghĩa của precis Trái nghĩa của mental Trái nghĩa của literature Trái nghĩa của review Trái nghĩa của draft Trái nghĩa của utopian Trái nghĩa của run through Trái nghĩa của figurative Trái nghĩa của philosophical Trái nghĩa của speculative Trái nghĩa của notional Trái nghĩa của imagined Trái nghĩa của stylize Trái nghĩa của précis Trái nghĩa của summation Trái nghĩa của synopsis Trái nghĩa của theoretic Trái nghĩa của simplified
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock